Claude Certification Guide
0% chương trình học đã hoàn thành

Thuật ngữ: Cấu hình & Quy trình làm việc trong Claude Code

CLAUDE.md

Một file markdown cung cấp hướng dẫn thường trực cho Claude Code. File này đóng vai trò như một system prompt cấp dự án, được nạp tự động khi Claude Code khởi động trong một thư mục. File CLAUDE.md có thể tồn tại ở nhiều cấp (project root, thư mục con, user home) và được gộp lại với nhau, trong đó file cụ thể hơn có mức ưu tiên cao hơn.

Bối cảnh thi: Đây là nội dung được kiểm tra nhiều. Nắm rõ ba phạm vi (project, directory, user), cách chúng được gộp, và sự khác biệt giữa CLAUDE.md (được commit vào repo) và .claude/CLAUDE.md (local, không commit).

Xem thêm: 3.2 CLAUDE.md Files


Hooks

Các script tùy chỉnh chạy tại các thời điểm cụ thể trong vòng đời thực thi của Claude Code. Hook có thể kích hoạt trước hoặc sau lệnh gọi tool, khi có sự kiện thông báo, hoặc khi một phiên bắt đầu. Chúng được định nghĩa trong file cấu hình settings.json và chạy như các lệnh shell trên máy local của bạn.

Bối cảnh thi: Nắm rõ các loại hook khả dụng (PreToolUse, PostToolUse, Notification, v.v.), cách cấu hình chúng, và cách exit code ảnh hưởng đến hành vi của Claude Code. Một exit code khác 0 từ hook PreToolUse sẽ chặn lệnh gọi tool.

Xem thêm: 3.3 Hooks & Automation


Permissions

Hệ thống bảo mật kiểm soát tool và thao tác nào Claude Code có thể thực thi. Permission hoạt động theo mô hình allowlist/denylist — bạn có thể cho phép hoặc từ chối rõ ràng các tool, đường dẫn file, và lệnh cụ thể. Chế độ mặc định yêu cầu người dùng xác nhận đối với các thao tác có khả năng gây phá hủy.

Bối cảnh thi: Nắm rõ ba chế độ permission (default, allowlist, denylist) và cách chúng tương tác với nhau. Hiểu rõ thao tác nào cần xác nhận theo mặc định và cách cấu hình tự động phê duyệt cho các thao tác đáng tin cậy.

Xem thêm: 3.4 Permissions & Security


Slash Commands

Các lệnh tái sử dụng tùy chỉnh được định nghĩa dưới dạng file markdown trong thư mục .claude/commands/. Khi người dùng gõ / trong Claude Code, các slash command khả dụng sẽ hiện ra dưới dạng lựa chọn. Mỗi file lệnh chứa một mẫu prompt có thể bao gồm placeholder $ARGUMENTS cho đầu vào động.

Bối cảnh thi: Nắm rõ vị trí lưu trữ file slash command (.claude/commands/ cho cấp dự án, ~/.claude/commands/ cho cấp người dùng), quy ước đặt tên file, và cách cơ chế thay thế $ARGUMENTS hoạt động.

Xem thêm: 3.5 Slash Commands & MCP


CI/CD Integration

Chạy Claude Code ở chế độ non-interactive trong các pipeline continuous integration và deployment. Cách này dùng cờ claude -p cho chế độ single-prompt hoặc đầu vào được pipe vào. Chế độ CI/CD yêu cầu biến môi trường ANTHROPIC_API_KEY và thường chạy kèm --allowedTools để giới hạn thao tác khả dụng.

Bối cảnh thi: Đề thi kiểm tra cách cấu hình Claude Code cho môi trường headless. Nắm rõ các cờ bắt buộc (-p, --output-format json), biến môi trường, và cách giới hạn quyền truy cập tool trong pipeline tự động.

Xem thêm: 3.6 CI/CD Integration


Configuration Scope

Hệ phân cấp thiết lập kiểm soát hành vi của Claude Code. Thiết lập có thể được định nghĩa ở cấp dự án (.claude/settings.json), cấp người dùng (~/.claude/settings.json), hoặc cấp doanh nghiệp. Phạm vi cụ thể hơn ghi đè lên phạm vi rộng hơn, trong đó thiết lập cấp doanh nghiệp có mức ưu tiên cao nhất.

Bối cảnh thi: Hiểu rõ hệ phân cấp ba cấp và cách các thiết lập được gộp. Đề thi có thể đưa ra tình huống thiết lập cấp dự án và cấp người dùng xung đột nhau — nắm rõ cái nào thắng.

Xem thêm: 3.1 Configuration & Settings


Allowlist/Denylist

Các pattern cấu hình permission để kiểm soát quyền truy cập tool. Allowlist chỉ định chính xác tool nào được phép (mọi thứ khác đều bị từ chối). Denylist chỉ định tool nào bị chặn (mọi thứ khác đều được phép). Chúng được cấu hình trong settings.json dưới khóa permissions.

Bối cảnh thi: Nắm rõ khi nào dùng allowlist so với denylist. Allowlist an toàn hơn (từ chối theo mặc định), trong khi denylist cho phép nhiều hơn. Đề thi ưu tiên allowlist cho môi trường production và CI/CD.

Xem thêm: 3.4 Permissions & Security


settings.json

File cấu hình JSON kiểm soát hành vi của Claude Code, bao gồm permission, hook, MCP server, và tùy chọn model. File này có thể tồn tại ở cấp dự án (.claude/settings.json) hoặc cấp người dùng (~/.claude/settings.json). Thiết lập cấp dự án thường được commit vào repo.

Bối cảnh thi: Nắm rõ các phần cấu hình chính (permissions, hooks, mcpServers) và vị trí file ở từng cấp. Hiểu rõ thiết lập cấp dự án áp dụng cho toàn bộ thành viên nhóm clone repo.

Xem thêm: 3.1 Configuration & Settings


.claude Directory

Một thư mục ở gốc dự án lưu trữ cấu hình cấp dự án của Claude Code. Nó chứa settings.json (được commit vào repo cho thiết lập chung của nhóm), settings.local.json (bị git-ignore cho thiết lập cá nhân), và thư mục con commands/ cho slash command.

Bối cảnh thi: Nắm rõ những gì nằm trong .claude/ so với những gì ở root dự án. Hiểu rõ file nào được commit (settings.json, commands/) và file nào chỉ tồn tại local (settings.local.json).

Xem thêm: 3.1 Configuration & Settings


Subagents

Các instance Claude Code riêng biệt được agent chính khởi tạo bằng Task tool để xử lý các phần công việc cụ thể, có phạm vi giới hạn. Mỗi subagent chạy trong context riêng với quyền truy cập tool riêng, ngăn ngừa việc gây nhiễu context trong cuộc hội thoại chính. Agent chính điều phối các subagent và tổng hợp kết quả của chúng.

Bối cảnh thi: Nắm rõ khi nào nên dùng subagent so với xử lý mọi thứ trong cuộc hội thoại chính. Subagent hữu ích cho các tác vụ song song, codebase lớn, hoặc khi bạn muốn cô lập context của một tác vụ. Hiểu rõ subagent không chia sẻ bộ nhớ với parent.

Xem thêm: 3.5 Slash Commands & MCP