Thuật ngữ: Thiết kế Tool & Tích hợp MCP
Tool Schema
Một định nghĩa JSON Schema mô tả tên, mục đích, và tham số đầu vào mong đợi của một tool. Claude dùng schema để hiểu tool làm gì và cách gọi tool đó cho đúng. Schema được thiết kế tốt bao gồm mô tả rõ ràng, kiểu dữ liệu được ràng buộc chặt chẽ, và giá trị mặc định hợp lý.
Bối cảnh thi: Đề thi kiểm tra các best practice khi thiết kế schema: tên mô tả rõ ràng, mô tả tham số chi tiết, trường bắt buộc so với tùy chọn, và ràng buộc enum. Nắm rõ rằng mô tả tốt hơn sẽ giúp Claude chọn tool chính xác hơn.
Xem thêm: 2.1 Tool Schema Design
MCP Server
Một tiến trình phơi bày tool, resource, và prompt cho MCP client thông qua Model Context Protocol. Một MCP server đăng ký các năng lực của mình và xử lý các lệnh gọi tool đến. Server có thể là local (chạy trên cùng máy) hoặc remote (truy cập được qua mạng).
Bối cảnh thi: Nắm rõ sự khác biệt giữa MCP server và các định nghĩa tool thông thường được truyền trực tiếp qua API. Hiểu MCP server phơi bày những gì (tool, resource, prompt) và cách nó giao tiếp với client.
Xem thêm: 2.2 MCP Server Implementation
MCP Client
Thành phần kết nối đến một hoặc nhiều MCP server, khám phá năng lực của chúng, và chuyển tiếp lệnh gọi tool từ Claude đến server phù hợp. Trong Claude Code, MCP client được tích hợp sẵn. Trong ứng dụng tùy chỉnh, bạn triển khai client bằng MCP SDK.
Bối cảnh thi: Câu hỏi có thể hỏi về trách nhiệm của client: khám phá năng lực, quản lý transport, và định tuyến lệnh gọi tool đến đúng server. Nắm rõ cách client xử lý nhiều server có tên tool trùng lặp.
Xem thêm: 2.3 MCP Client Integration
MCP Transport
Tầng giao tiếp giữa MCP client và server. Hai transport tiêu chuẩn là stdio (giao tiếp qua standard input/output, dùng cho tiến trình local) và streamable HTTP (giao tiếp qua HTTP với server-sent events, dùng cho server remote). Transport được cấu hình khi kết nối một client với một server.
Bối cảnh thi: Nắm rõ nên dùng transport nào trong tình huống nào. stdio đơn giản hơn cho tool local; streamable HTTP là cần thiết cho server remote hoặc dùng chung. Đề thi có thể hỏi về việc chọn transport cho các kịch bản triển khai cụ thể.
Xem thêm: 2.2 MCP Server Implementation
JSON Schema
Đặc tả dùng để định nghĩa cấu trúc của tham số đầu vào tool trong Claude API. input_schema của mỗi tool là một đối tượng JSON Schema chỉ định kiểu thuộc tính, trường bắt buộc, enum, và mô tả. Claude dùng schema này để sinh ra đầu vào tool call hợp lệ.
Bối cảnh thi: Bạn cần đọc và viết JSON Schema thành thạo. Các bẫy thi phổ biến bao gồm nhầm lẫn required (một mảng ở cấp đối tượng) với các thuộc tính riêng lẻ của property, và quên rằng additionalProperties: false ngăn các trường không mong muốn.
Xem thêm: 2.1 Tool Schema Design
Tool Selection
Quá trình Claude quyết định gọi tool nào dựa trên yêu cầu của người dùng và các tool schema khả dụng. Claude đánh giá tên và mô tả tool để tìm kết quả khớp tốt nhất. Khi có nhiều tool khả dụng, mô tả rõ ràng và khác biệt trở nên then chốt để lựa chọn chính xác.
Bối cảnh thi: Đề thi kiểm tra các chiến lược cải thiện độ chính xác của tool selection: đặt tên mô tả rõ ràng, mô tả tool không chồng lấn nhau, và giảm số lượng tool được trình bày tại một thời điểm. Nắm rõ khái niệm lọc hoặc định tuyến tool để thu hẹp phạm vi tool khả dụng.
Xem thêm: 2.5 Tool Selection & Routing
Tool Routing
Một kỹ thuật định hướng lệnh gọi tool đến đúng handler khi có nhiều tool hoặc MCP server khả dụng. Routing có thể diễn ra ở tầng ứng dụng (lọc những tool nào Claude thấy dựa trên ngữ cảnh) hoặc ở tầng model (Claude tự chọn trong số các tool khả dụng). Routing ở tầng ứng dụng giúp giảm sự mơ hồ và cải thiện độ chính xác lựa chọn.
Bối cảnh thi: Nắm rõ sự khác biệt giữa việc để Claude tự chọn trong toàn bộ tool và việc lọc trước tool dựa trên loại yêu cầu. Đề thi ưu tiên routing ở tầng ứng dụng cho các tập tool lớn.
Xem thêm: 2.5 Tool Selection & Routing
Resources (MCP)
Các nguồn dữ liệu chỉ đọc được phơi bày bởi một MCP server. Khác với tool (thực hiện hành động), resource cung cấp thông tin ngữ cảnh có thể được nạp vào context của Claude. Ví dụ bao gồm nội dung file, bản ghi database, hoặc tài liệu. Resource được định danh bằng URI và có thể được liệt kê và đọc bởi client.
Bối cảnh thi: Hiểu rõ sự khác biệt giữa MCP resource và tool. Resource dùng để đọc dữ liệu; tool dùng để thực hiện hành động. Đề thi có thể kiểm tra khi nào nên dùng resource so với tool để lấy dữ liệu.
Xem thêm: 2.2 MCP Server Implementation
Prompts (MCP)
Các mẫu prompt có thể tái sử dụng được phơi bày bởi một MCP server. Đây là các chuỗi tin nhắn được định nghĩa sẵn mà một client có thể lấy về và dùng để tương tác với Claude theo cách chuẩn hóa. Prompt có thể bao gồm các tham số tùy chỉnh mẫu tại thời điểm chạy.
Bối cảnh thi: Đây là khái niệm ít được kiểm tra hơn, nhưng bạn cần biết rằng MCP server có thể phơi bày prompt song song với tool và resource. Hiểu rõ ba loại năng lực: tool, resource, và prompt.
Xem thêm: 2.2 MCP Server Implementation
Tool Error Handling
Các chiến lược xử lý lỗi khi một lệnh gọi tool trả về lỗi hoặc kết quả không mong muốn. Best practice bao gồm trả về is_error: true trong tool_result kèm thông báo lỗi mô tả rõ ràng, để Claude có thể quyết định cách khắc phục. Không bao giờ âm thầm bỏ qua lỗi — Claude cần biết điều gì đã sai để điều chỉnh cách tiếp cận.
Bối cảnh thi: Đề thi kiểm tra các pattern báo cáo lỗi. Nắm rõ rằng is_error: true trong tool_result báo cho Claude biết lệnh gọi thất bại, và thông báo lỗi cần mang tính hành động để Claude có thể retry hoặc chọn cách tiếp cận khác.
Xem thêm: 2.4 Tool Error Handling